pullman porter

pullman porter

A Pullman porter helps a passenger with their luggage on the train.

Định nghĩa

Danh từ: Nhân viên phục vụ trên toa tàu Pullman (đặc biệt toa tàu giường ngủ), người hỗ trợ hành khách trong suốt hành trình.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên phục vụ toa Pullman đã giúp tôi mang hành lý đến khoang ngủ của mình.)
  • (Nhiều người đàn ông Mỹ gốc Phi đã làm việc như nhân viên phục vụ toa Pullman vào đầu thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pullman porter" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, ám chỉ những người phục vụ trên các chuyến tàu hỏa đường dài, đặc biệt thời kỳ trước khi ngành hàng không phát triển.
    • The role of the pullman porter was essential for passenger comfort on overnight trains. (Vai trò của nhân viên phục vụ toa Pullman rất quan trọng để đảm bảo sự thoải mái cho hành khách trên các chuyến tàu qua đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Porter (danh từ): nhân viên khuân vác, người phục vụ hành lý (nói chung).
    • The hotel porter carried our bags to the room. (Nhân viên khuân vác khách sạn đã mang túi của chúng tôi lên phòng.)
  • Pullman car (danh từ): toa tàu hạng sang giường ngủ, do George Pullman thiết kế.
    • We booked a ticket in the Pullman car for a comfortable journey. (Chúng tôi đã đặt ở toa Pullman để một chuyến đi thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Sleeping car attendant: nhân viên phục vụ toa tàu giường ngủ.
  • Train steward: tiếp viên tàu hỏa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Attend to: phục vụ, chăm sóc.
    • The pullman porter attended to every passenger's needs. (Nhân viên phục vụ toa Pullman đã chăm sóc mọi nhu cầu của hành khách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pullman porter" không thành ngữ trực tiếp, nhưng trong lịch sử, cụm từ này gắn liền với phong trào công nhân quyền dân sự ở Mỹ, do các nhân viên này đã thành lập công đoàn Brotherhood of Sleeping Car Porters (Anh em nhân viên phục vụ toa tàu giường ngủ) vào năm 1925.